1. PHÔI THÉP ĐEN :
|
Quy cách
|
xuất xứ
|
Đơn giá (Đ/KG)
|
|
1,6 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
1,8 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
1,95 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
2,0 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
2,3 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
2,5 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
2,8 MM
|
Nga/TQ
|
|
|
3,0 MM
|
Nga/TQ
|
|
2. PHÔI THÉP MẠ KẼM :
|
Quy cách
|
Xuất xứ
|
Đơn giá (Đ/KG)
|
|
1,5 MM
|
Nhật/TQ
|
|
|
1,8 MM
|
Nhật/TQ
|
|
|
2,0 MM
|
Nhật/TQ
|
|
- Đơn giá trên đã bao gồm thuế VAT 5%, giá có thể thay đổi theo thị trường ,và tuỳ thuộc khổ rộng của băng xà gồ giá có thể cao hay thấp do hao hụt khi cắt .
- Phương thức thanh toán : tiền mặt hoặc chuyển khoản.